even so
Định nghĩa
Trạng từ: Dù vậy, mặc dù vậy, tuy nhiên. "Even so" được dùng để giới thiệu một ý kiến hoặc sự kiện trái ngược với điều vừa được đề cập, nhưng không làm thay đổi kết luận chính. Nó thường xuất hiện sau khi đã thừa nhận một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Thời tiết thật tệ. Dù vậy, chúng tôi vẫn quyết định đi dạo.)
- (Anh ấy rất bận rộn với công việc. Mặc dù vậy, anh ấy luôn dành thời gian cho gia đình.)
- (Cô ấy đã không học cho kỳ thi. Tuy nhiên, cô ấy đã vượt qua với điểm số xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Even so" thường đứng ở đầu câu hoặc mệnh đề, theo sau là dấu phẩy, để nhấn mạnh sự tương phản.
- Có thể dùng trong văn viết trang trọng lẫn văn nói hàng ngày.
- (Kế hoạch có vẻ mạo hiểm. Dù vậy, cả nhóm đã đồng ý tiến hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Nevertheless (trạng từ): tuy nhiên, dù sao đi nữa.
- Nonetheless (trạng từ): dù vậy, tuy nhiên.
- However (trạng từ): tuy nhiên, nhưng.
- All the same (cụm từ): dù sao đi nữa, vẫn thế.
Từ đồng nghĩa
- Despite that: mặc dù vậy.
- In spite of that: bất chấp điều đó.
- Still: vẫn, tuy nhiên.
- Yet: nhưng, tuy nhiên.
Các cụm từ liên quan
- Even so, it's worth a try: dù vậy, nó đáng để thử.
- Even so, I wouldn't recommend it: dù vậy, tôi sẽ không khuyên dùng nó.
Thành ngữ liên quan
- Be that as it may: dù sao đi nữa (mang nghĩa tương tự "even so" nhưng trang trọng hơn).
- The project is behind schedule. Be that as it may, we must finish it on time. (Dự án đang chậm tiến độ. Dù sao đi nữa, chúng ta phải hoàn thành nó đúng hạn.)